tai mèo

  1. đá tai mèo, thứ đá nhỏ tròn nhọn như tai mèo. Câu thơ tả đường đi khó khăn vất vả

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

tai mèo
Đường đi toàn đá tai mèo nhọn hoắt.